字義Nghĩa
tranh luậnmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.cố gắng giành
- 2.đua tranh
- 3.tranh luận hoặc tranh cãi
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hai bàn tay 爪 và 彐 đánh nhau ở 亅
組詞Từ chứa chữ này
- 爭取đấu tranh giành
- 爭論tranh luận
- 爭議tranh cãi
- 爭奪tranh giành
- 爭執tranh chấp
- 爭吵cãi nhau
- 爭端tranh chấp
- 爭氣làm việc chăm chỉ vì điều gì
- 爭先恐後tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
- 爭光giành vinh dự
- 戰爭chiến tranh; xung đột
- 競爭cạnh tranh
- 鬥爭một cuộc đấu tranh
- 抗爭kháng cự
- 力爭làm việc chăm chỉ để
- 爭分奪秒nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian