字義Nghĩa
tranh cãi, chiến đấu, tranh giành, nỗ lựcmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.cố gắng giành
- 2.đua tranh
- 3.tranh luận hoặc tranh cãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
争 (会意。金文字形,上为爪”(手),下为又”(手),中间表示某一物体,象两人争一样东西。从又,义同。本义争夺) 同本义 争,彼此竞引物也。--《一切经音义》引《说文》 争所有余。--《墨子·公输》 几只早莺争暖树。--唐·白居易《钱塘湖春行》 民争负薪。--《资治通鉴·唐纪》 人争鬻之。--明·刘基《卖柑者言》 如争座(争座次;争高低);争立(争夺王位);争国(争夺君位);争恶(争夺险要之地);争标(争夺优胜);争重(争夺帝位、王权) 辩论;争论 争者事之末也。--《国语·越语》 争(爭)zhēng ⒈夺,力求得到,互不相让~夺。~取。~先。~气。~斗。力~。为国~光。公平竞~。激烈竞~。 ⒉不同意见相辩~执。~辩。~论。~长论短。 ⒊〈方〉欠,差~十元钱。 ⒋怎么(多见于〈古〉诗词曲中)~奈。~不。~知晓。 争zhèng 1.通"诤"。诤谏;规劝。 2.通"挣"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
dạng đơn giản của 爭, hai bàn tay 爪 và 彐 tranh giành 亅
組詞Từ chứa chữ này
- 争取đấu tranh giành
- 争论tranh luận
- 争议tranh cãi
- 争夺tranh giành
- 争执tranh chấp
- 争吵cãi nhau
- 争端tranh chấp
- 争气làm việc chăm chỉ vì điều gì
- 争先恐后tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
- 争光giành vinh dự
- 战争chiến tranh; xung đột
- 竞争cạnh tranh
- 斗争một cuộc đấu tranh
- 抗争kháng cự
- 力争làm việc chăm chỉ để
- 争分夺秒nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian