學華語Kaori Dict

爭端

giản thể: 争端

zhēngduān

ㄓㄥ ㄉㄨㄢ

TRANH ĐOAN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.tranh chấp
  2. 2.tranh cãi
  3. 3.xung đột

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這個城市,白人和黑人間的爭端愈演愈烈。

    zài zhège chéngshì, báirén hé hēirén jiān de zhēngduān yùyǎnyùliè。

    Ở thành phố này, mâu thuẫn giữa người da trắng và da đen ngày càng trở nên nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争端 nghĩa là gì? · Kaori Dict