學華語Kaori Dict

duān

ㄉㄨㄢ

ĐOAN

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.cuối
  2. 2.cực
  3. 3.mục
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cổng
  2. 5.cầm ngang bằng hai tay
  3. 6.mang
  4. 7.đều đặn

Cách đọc khác:duānbiến thể cũ của 端[duan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他端著一碗湯。

    tā duān zhe yī wǎn tāng

    Anh ấy đang cầm một bát canh

  • 2

    你的建議有點極端。

    nǐ de jiànyì yǒudiǎn jíduān。

    Ý kiến của anh có vẻ hơi cực đoan

  • 3

    河在山丘的另一端。

    hé zài shānqiū de lìngyī duān。

    Sông ở phía bên kia dãy núi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端 nghĩa là gì? · Kaori Dict