段
duàn
[ㄉㄨㄢˋ]
ĐOẠN
HSK 2TOCFL 4M
- 1.đoạn
- 2.phần
- 3.mẩu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giai đoạn (của một quá trình)
- 5.lượng từ cho câu chuyện, khoảng thời gian, độ dài sợi chỉ, v.v.
Cách đọc khác:Duàn — họ [Duan4]

例句Câu ví dụ
- 1
請讀這一段。
qǐng dú zhè yī duàn
Hãy đọc đoạn này
- 2
請聽這段對話。
qǐng tīng zhè duàn duì huà
Hãy nghe đoạn hội thoại này
- 3
請播放這段音樂。
qǐng bō fàng zhè duàn yīn yuè
Hãy phát đoạn nhạc này