學華語Kaori Dict

段落

duànluò

ㄉㄨㄢˋ ㄌㄨㄛˋ

ĐOẠN LẠC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đoạn
  2. 2.khoảng thời gian
  3. 3.đoạn văn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đoạn (bài viết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    逐字地翻譯這個段落。

    zhú zì de fānyì zhège duànluò。

    Dịch đoạn văn này từng từ một

  • 2

    這一個段落是模糊不清的。

    zhè yīge duànluò shì móhubùqīng de。

    Đoạn văn này rất mơ hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

段落 nghĩa là gì? · Kaori Dict