段落
duànluò
[ㄉㄨㄢˋ ㄌㄨㄛˋ]
ĐOẠN LẠC
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
逐字地翻譯這個段落。
zhú zì de fānyì zhège duànluò。
Dịch đoạn văn này từng từ một
- 2
這一個段落是模糊不清的。
zhè yīge duànluò shì móhubùqīng de。
Đoạn văn này rất mơ hồ
[ㄉㄨㄢˋ ㄌㄨㄛˋ]
ĐOẠN LẠC

逐字地翻譯這個段落。
zhú zì de fānyì zhège duànluò。
Dịch đoạn văn này từng từ một
這一個段落是模糊不清的。
zhè yīge duànluò shì móhubùqīng de。
Đoạn văn này rất mơ hồ