
例句Câu ví dụ
- 1
這只是第一階段。
zhè zhǐ shì dì yī jiē duàn
Đây chỉ là giai đoạn đầu
- 2
課程分為三個階段。
kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn
Khóa học được chia thành ba giai đoạn
- 3
癌症如果在第一階段被發現的話是很容易治愈的。
áizhèng rúguǒ zài dìyī jiēduàn bèi fāxiàn dehuà shì hěn róngyì zhìyù de。
Nếu ung thư được phát hiện ở giai đoạn đầu, nó có thể được chữa khỏi dễ dàng