學華語Kaori Dict

階段

giản thể: 阶段

jiēduàn

ㄐㄧㄝ ㄉㄨㄢˋ

GIAI ĐOẠN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.giai đoạn
  2. 2.phần
  3. 3.thời kỳ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kỳ
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只是第一階段。

    zhè zhǐ shì dì yī jiē duàn

    Đây chỉ là giai đoạn đầu

  • 2

    課程分為三個階段。

    kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn

    Khóa học được chia thành ba giai đoạn

  • 3

    癌症如果在第一階段被發現的話是很容易治愈的。

    áizhèng rúguǒ zài dìyī jiēduàn bèi fāxiàn dehuà shì hěn róngyì zhìyù de。

    Nếu ung thư được phát hiện ở giai đoạn đầu, nó có thể được chữa khỏi dễ dàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階段 nghĩa là gì? · Kaori Dict