學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
街段
街段
jiē
duàn
[ㄐㄧㄝ ㄉㄨㄢˋ]
NHAI ĐOẠN
1.
dãy phố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
段
duàn
đoạn
街
jiē
đường phố
階段
jiēduàn
giai đoạn
街道
jiēdào
đường phố
手段
shǒuduàn
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
街頭
jiētóu
đường phố
段落
duànluò
đoạn
路段
lùduàn
đoạn đường
逐字解
Từng chữ trong từ
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
段
đoạn
đoạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
階段
jiēduàn
giai đoạn
截斷
jiéduàn
bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
借端
jièduān
mượn cớ
戒斷
jièduàn
ngừng (sử dụng ma túy, rượu bia, v.v.); cai nghiện
揭短
jiēduǎn
vạch ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
街段 nghĩa là gì? · Kaori Dict