學華語Kaori Dict

路段

duàn

ㄌㄨˋ ㄉㄨㄢˋ

LỘ ĐOẠN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đoạn đường
  2. 2.phần của đường cao tốc hoặc đường sắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    部分路段因結冰而溼滑。

    bùfen lùduàn yīn jiébīng ér shī huá。

    Một số đoạn đường vì đóng băng mà ướt trơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路段 nghĩa là gì? · Kaori Dict