路段
lùduàn
[ㄌㄨˋ ㄉㄨㄢˋ]
LỘ ĐOẠN
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.đoạn đường
- 2.phần của đường cao tốc hoặc đường sắt

例句Câu ví dụ
- 1
部分路段因結冰而溼滑。
bùfen lùduàn yīn jiébīng ér shī huá。
Một số đoạn đường vì đóng băng mà ướt trơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.