學華語Kaori Dict

走路

zǒu

ㄗㄡˇ ㄌㄨˋ

TẨU LỘ

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.đi bộ
  2. 2.đi bằng chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他走路很快,我很慢。

    tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn

    Anh ấy đi nhanh, tôi đi chậm.

  • 2

    有時候我早上跑,有時候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.

  • 3

    我走路去。

    wǒ zǒulù qù。

    Tôi sẽ đi bộ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走路 nghĩa là gì? · Kaori Dict