例句Câu ví dụ
- 1
他走路很快,我很慢。
tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn
Anh ấy đi nhanh, tôi đi chậm.
- 2
有時候我早上跑,有時候走路。
yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù
Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.
- 3
我走路去。
wǒ zǒulù qù。
Tôi sẽ đi bộ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
