學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi bộmáy dịch

zǒuTẨU

  1. 1.đi
  2. 2.bước
  3. 3.chạy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

走 (会意。金文字形象摆动两臂跑步的人形,下部象人脚∠起来表示人在跑。本义跑) 同本义 走,趋也。--《说文》 来朝走马。--《诗·大雅·緜》 某将走见。--《仪礼·士相见礼》 险其走。--《左传·昭公二十三年》 若蝉之走明火也。--《吕氏春秋·期贤》 在位者皆反走辟。--《大戴礼记·诸侯迁庙》 扁鹊望桓侯而还走。--《韩非子·喻老》 兔走触株,折颈而死。--《韩非子·五蠹》 夸父与日逐走。--《山海经·海外北经》 双兔傍地走。--《乐府诗集·木兰诗》 飞沙走砾。--明·袁宏道《满井游记》 走zǒu ⒈行,步行~路。~快点。 ⒉运送,往来~信。~货物。~亲串友。 ⒊移动,挪动~棋。钟在~。 ⒋离去他已~了。我也要~。 ⒌由,通过,经过~此门进。~天桥去。那笔钱不~帐了。 ⒍漏出,泄漏,超出~气。~漏风声。讲话~了嘴。 ⒎改变或失去原样~味。~样。 ⒏实行,贯彻~群众路线。 ⒐跑,逃跑奔~。~马观花。敌军丢盔弃甲而~。 ⒑ ⒒ ⒓

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Người 土 bước chân 止

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 走 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict