- 1.rơi vào ngõ cụt (thành ngữ)
- 2.ở trong tình thế khó khăn
- 3.đường cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuyệt vọng

例句Câu ví dụ
- 1
我們被逼得走投無路了。
wǒmen bèi bī de zǒutóuwúlù le。
Chúng tôi bị ép đến đường cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.