學華語Kaori Dict

走投無路

giản thể: 走投无路

zǒutóu

ㄗㄡˇ ㄊㄡˊ ㄨˊ ㄌㄨˋ

TẨU ĐẦU VÔ LỘ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.rơi vào ngõ cụt (thành ngữ)
  2. 2.ở trong tình thế khó khăn
  3. 3.đường cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyệt vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們被逼得走投無路了。

    wǒmen bèi bī de zǒutóuwúlù le。

    Chúng tôi bị ép đến đường cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走投無路 nghĩa là gì? · Kaori Dict