學華語Kaori Dict

zǒu

ㄗㄡˇ

TẨU

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.đi
  2. 2.bước
  3. 3.chạy
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.di chuyển (của phương tiện)
  2. 5.thăm
  3. 6.rời đi
  4. 7.đi khỏi
  5. 8.chết (nói giảm)
  6. 9.từ
  7. 10.xuyên qua
  8. 11.đi mất (trong động từ ghép, như 撤走[che4 zou3])
  9. 12.thay đổi (hình dạng, hình thức, ý nghĩa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    行,我們走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.

  • 2

    請上車,我們走。

    qǐng shàng chē wǒ men zǒu

    Xin lên xe, chúng ta đi

  • 3

    他一邊走一邊唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走 nghĩa là gì? · Kaori Dict