例句Câu ví dụ
- 1
小偷兒逃走了。
xiǎo tōur táo zǒu le
Kẻ trộm đã chạy trốn
- 2
他企圖逃走。
tā qǐ tú táo zǒu
Anh ấy cố gắng trốn chạy
- 3
他沒有逃走。
tā méiyǒu táozǒu。
Anh ấy không trốn thoát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
