學華語Kaori Dict

走私

zǒu

ㄗㄡˇ ㄙ

TẨU TƯ

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.buôn lậu
  2. 2.có quan hệ tình ái bất chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    走私是犯罪。

    zǒu sī shì fàn zuì

    Đánh trốn thuế là tội phạm

  • 2

    警察以走私爲由逮捕了他。

    jǐngchá yǐ zǒusī wéi yóu dàibǔ le tā。

    Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì buôn lậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走私 nghĩa là gì? · Kaori Dict