例句Câu ví dụ
- 1
走私是犯罪。
zǒu sī shì fàn zuì
Đánh trốn thuế là tội phạm
- 2
警察以走私爲由逮捕了他。
jǐngchá yǐ zǒusī wéi yóu dàibǔ le tā。
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì buôn lậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
