學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

của riêng, cá nhânmáy dịch

  1. 1.cá nhân
  2. 2.riêng tư
  3. 3.ích kỷ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

私 (形声。从禾,厶声。本义禾;庄稼) 同本义 私,禾也。北道名禾主人曰私主人。--《说文》。段玉裁注盖禾有名私者也。” 中国古时女子称姊妹之夫为私 谭公维私。--《诗·卫风·硕人》。孔颖达疏引孙炎曰私,无正亲之言。” 男女阴部 早有私病,不近妇人。--汉·伶玄《赵飞燕外传》 又如私病;私处(生殖器) 日常衣服 薄污我私。--《诗·周南·葛覃》 又如私衣(官吏日常的便衣) 非法的货物 私sī ⒈个人的,跟"公"相对~事。~有。 ⒉为自己~心。自~。无~无畏。 ⒊秘密,偷偷地~自。~下。隐~。窃窃~语。 ⒋不合法的~货。走~。 ⒌不公道偏~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

厶 cung cấp nghĩa và âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 私 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict