私自
sīzì
[ㄙ ㄗˋ]
TƯ TỰ
HSK 7-9TOCFL 7Adv
- 1.riêng tư; cá nhân
- 2.bí mật; không được phê duyệt rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.