學華語Kaori Dict

自動

giản thể: 自动

dòng

ㄗˋ ㄉㄨㄥˋ

TỰ ĐỘNG

HSK 3TOCFL 4Adj/Adv
  1. 1.tự động
  2. 2.tự nguyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    門會自動打開。

    mén huì zì dòng dǎ kāi

    Cửa sẽ mở tự động

  • 2

    系統在自動更新。

    xì tǒng zài zì dòng gēng xīn

    Hệ thống đang cập nhật tự động

  • 3

    這是自動門。

    zhè shì zìdòng mén。

    Đây là cửa tự động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自動 nghĩa là gì? · Kaori Dict