- 1.tự động
- 2.tự nguyện

例句Câu ví dụ
- 1
門會自動打開。
mén huì zì dòng dǎ kāi
Cửa sẽ mở tự động
- 2
系統在自動更新。
xì tǒng zài zì dòng gēng xīn
Hệ thống đang cập nhật tự động
- 3
這是自動門。
zhè shì zìdòng mén。
Đây là cửa tự động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.