自由
zìyóu
[ㄗˋ ㄧㄡˊ]
TỰ DO
HSK 2TOCFL 3N/Adj
- 1.tự do; sự tự do
- 2.tự do; không bị hạn chế
- 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
我想要自由的生活。
wǒ xiǎng yào zì yóu de shēng huó
Tôi muốn có một cuộc sống tự do
- 2
現在我自由了。
xiànzài wǒ zìyóu le。
Bây giờ tôi tự do rồi
- 3
請自由的使用這輛車
qǐng zìyóu de shǐyòng zhè liàng chē
Vui lòng sử dụng chiếc xe này tự do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.