例句Câu ví dụ
- 1
她自幼便萌發了對音樂的熱情,從未消退。
tā zìyòu biàn méngfā le duì yīnyuè de rèqíng, cóngwèi xiāotuì。
Từ nhỏ, cô ấy đã có tình yêu với âm nhạc, và đến nay vẫn không hề giảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
