例句Câu ví dụ
- 1
自從搬家以後,我很少見到他。
zì cóng bān jiā yǐ hòu wǒ hěn shǎo jiàn dào tā
Từ khi chuyển nhà, tôi hiếm khi gặp anh ấy
- 2
自從馬死了以後,馬廄就空了。
zìcóng mǎ sǐ le yǐhòu, mǎjiù jiù kōng le。
Từ khi con ngựa chết, chuồng ngựa đã trống
- 3
自從我結婚後,我就住在這兒。
zìcóng wǒ jiéhūn hòu, wǒ jiù zhù zài zhèr。
Từ khi tôi kết hôn, tôi đã sống ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
