學華語Kaori Dict

自從

giản thể: 自从

cóng

ㄗˋ ㄘㄨㄥˊ

TỰ TÒNG

HSK 3TOCFL 4Prep

例句Câu ví dụ

  • 1

    自從搬家以後,我很少見到他。

    zì cóng bān jiā yǐ hòu wǒ hěn shǎo jiàn dào tā

    Từ khi chuyển nhà, tôi hiếm khi gặp anh ấy

  • 2

    自從馬死了以後,馬廄就空了。

    zìcóng mǎ sǐ le yǐhòu, mǎjiù jiù kōng le。

    Từ khi con ngựa chết, chuồng ngựa đã trống

  • 3

    自從我結婚後,我就住在這兒。

    zìcóng wǒ jiéhūn hòu, wǒ jiù zhù zài zhèr。

    Từ khi tôi kết hôn, tôi đã sống ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自从 nghĩa là gì? · Kaori Dict