大自然
dàzìrán
[ㄉㄚˋ ㄗˋ ㄖㄢˊ]
ĐẠI TỰ NHIÊN
HSK 2TOCFL 4N
- 1.thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

例句Câu ví dụ
- 1
我愛大自然。
wǒ ài dà zì rán
Tôi yêu thiên nhiên
- 2
我愛大自然。
wǒ ài dàzìrán。
Tôi yêu thiên nhiên
- 3
我喜歡大自然,但我很討厭蟲子。
wǒ xǐhuan dàzìrán, dàn wǒ hěn tǎoyàn chóngzi。
Tôi thích thiên nhiên, nhưng tôi rất ghét côn trùng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.