- 1.mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)

例句Câu ví dụ
- 1
雖然很難,但是我願意試試。
suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì
Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử
- 2
雖然累,但他很開心。
suī rán lèi dàn tā hěn kāi xīn
Dù mệt nhưng anh ấy rất vui
- 3
雖然很難,但他做到了。
suī rán hěn nán dàn tā zuò dào liǎo
Dù khó khăn, nhưng anh ấy đã làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 雖TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.