學華語Kaori Dict

雖然

giản thể: 虽然

suīrán

ㄙㄨㄟ ㄖㄢˊ

TUY NHIÊN

HSK 2TOCFL 2Conj
  1. 1.mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然很難,但是我願意試試。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử

  • 2

    雖然累,但他很開心。

    suī rán lèi dàn tā hěn kāi xīn

    Dù mệt nhưng anh ấy rất vui

  • 3

    雖然很難,但他做到了。

    suī rán hěn nán dàn tā zuò dào liǎo

    Dù khó khăn, nhưng anh ấy đã làm được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虽然 nghĩa là gì? · Kaori Dict