學華語Kaori Dict

突然

rán

ㄊㄨ ㄖㄢˊ

ĐỘT NHIÊN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    突然下起了大雨。

    tū rán xià qǐ le dà yǔ

    Đột nhiên mưa to như trút nước

  • 2

    半夜他突然醒了。

    bàn yè tā tū rán xǐng le

    Anh ấy đột nhiên thức giấc vào nửa đêm

  • 3

    他突然發病了。

    tā tū rán fā bìng le

    Hắn đột nhiên phát bệnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突然 nghĩa là gì? · Kaori Dict