學華語Kaori Dict

徒然

rán

ㄊㄨˊ ㄖㄢˊ

ĐỒ NHIÊN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我試圖不把她的缺席放在心上,但只是徒然。

    wǒ shìtú bù bǎ tā de quēxí fàngzàixīnshàng, dàn zhǐshì túrán。

    Tôi cố gắng không để sự vắng mặt của cô ấy ảnh hưởng đến mình, nhưng chỉ là vô ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒然 nghĩa là gì? · Kaori Dict