學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

học tròmáy dịch

ĐỒ

  1. 1.đệ tử; học trò; tín đồ
  2. 2.đi bộ
  3. 3.trần; trống rỗng

ĐỒ

  1. 1.họ [Tu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徒〈动〉 (形声。从辵,土声。本义步行) 同本义 徒,步行也。--《说文》 我徒我御。--《诗·小雅·黍苗》 君子耆老不徒行。--《礼记·王制》 徒递来告。--《国语·吴语》 无徒骥于锱坛之宫。--《庄子·徐无鬼》 败其徒兵于洧上。--《左传·襄公元年》 以吾从大夫之后,不可徒行也。--《论语·先进》 贲其趾,舍车而徒。--《易·贲》 自京师徒步入华山为黄冠。--顾炎武《复庵记》 又如徒徙(无舟船乘载而徒步过水);徒跣(赤足步行);徒践(赤足步行);徒杠(供徒步行走的小桥);徒负(徒步负荷);徒行(步行; 徒tú ⒈步行~行。~步。〈引〉步兵帥~以往(帅率领)。 ⒉空,白白地~手。~劳。马齿~增。 ⒊只,仅仅~托空言。家~四壁。 ⒋跟师傅学习的人学~。尊师爱~。 ⒌同一派系或信仰同一宗教的人~党。信~。教~。 ⒍人(多指坏人)聚~。赌~。暴~。 ⒎刑罚无期~刑。有期~刑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi theo bước chân người khác 走

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict