例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡虛偽的信徒。
wǒ bù xǐhuan xūwěi de xìntú。
Tôi không thích những người tin giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
