例句Câu ví dụ
- 1
我完全信任他。
wǒ wán quán xìn rèn tā
Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy
- 2
我信任他。
wǒ xìnrèn tā。
Tôi tin tưởng anh ấy
- 3
我信任你。
wǒ xìnrèn nǐ。
Tôi tin tưởng anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
