學華語Kaori Dict

責任

giản thể: 责任

rèn

ㄗㄜˊ ㄖㄣˋ

TRÁCH NHIỆM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trách nhiệm
  2. 2.lỗi
  3. 3.phận sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個公民都有自己的責任。

    měi gè gōng mín dōu yǒu zì jǐ de zé rèn

    Mỗi công dân đều có trách nhiệm của riêng mình

  • 2

    保護環境是每個人的責任。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người

  • 3

    他承擔了責任。

    tā chéng dān le zé rèn

    Anh ấy gánh vác trách nhiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責任 nghĩa là gì? · Kaori Dict