- 1.nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
- 2.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我保證完成任務。
wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu
Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ
- 2
任務基本上完成了。
rèn wu jī běn shang wán chéng le
Nhiệm vụ đã cơ bản hoàn thành
- 3
任務已經分配好了。
rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le
Nhiệm vụ đã được phân công xong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.