壬午
rénwǔ
[ㄖㄣˊ ㄨˇ]
NHÂM NGỌ
- 1.năm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.