學華語Kaori Dict

午夜

ㄨˇ ㄧㄝˋ

NGỌ DẠ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆午夜才到家。

    Tāngmǔ wǔyè cái dàojiā。

    Tom về đến nhà vào lúc nửa đêm

  • 2

    我們叫那個顏色“午夜藍”。

    wǒmen jiào nàge yánsè “ wǔyè lán ”。

    Chúng tôi gọi màu sắc đó là 'xanh ban mai'.

  • 3

    這裡已經是午夜了。

    zhèlǐ yǐjīng shì wǔyè le。

    Đã đến gần mười hai giờ đêm rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict