例句Câu ví dụ
- 1
湯姆午夜才到家。
Tāngmǔ wǔyè cái dàojiā。
Tom về đến nhà vào lúc nửa đêm
- 2
我們叫那個顏色“午夜藍”。
wǒmen jiào nàge yánsè “ wǔyè lán ”。
Chúng tôi gọi màu sắc đó là 'xanh ban mai'.
- 3
這裡已經是午夜了。
zhèlǐ yǐjīng shì wǔyè le。
Đã đến gần mười hai giờ đêm rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
