- 1.tài sản
- 2.bất động sản
- 3.viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản

例句Câu ví dụ
- 1
物業管理小區。
wù yè guǎn lǐ xiǎo qū
Quản lý bất động sản quản lý khu vực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.