例句Câu ví dụ
- 1
餃子是北方人愛吃的食物。
jiǎo zi shì běi fāng rén ài chī de shí wù
Món ăn giò chả là món ăn được người miền Bắc yêu thích.
- 2
食物幫助消化。
shí wù bāng zhù xiāo huà
Thức ăn giúp tiêu hóa
- 3
食物不良會影響健康。
shí wù bù liáng huì yǐng xiǎng jiàn kāng
Thức ăn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
