學華語Kaori Dict

美食

měishí

ㄇㄟˇ ㄕˊ

MỸ THỰC

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.món ngon
  2. 2.món ăn tinh tế
  3. 3.ẩm thực hảo hạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們吃了一頓美食。

    wǒ men chī le yī dùn měi shí

    Chúng tôi đã ăn một bữa ăn ngon

  • 2

    當地美食很有特色。

    dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè

    Ẩm thực địa phương rất đặc trưng

  • 3

    當地的特色美食很有名。

    dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng

    Đặc sản địa phương rất nổi tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美食 nghĩa là gì? · Kaori Dict