學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅氏
梅氏
Méi
shì
[ㄇㄟˊ ㄕˋ]
MAI THỊ
1.
Charles Messier (1730-1817), nhà thiên văn học người Pháp đã lập danh lục tinh vân và thiên hà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姓氏
xìngshì
họ
梅花
méihuā
hoa mai
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
梅
méi
mận
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
梅
Méi
họ [Mei2]
楳
méi
biến thể của 梅[mei2]
槑
méi
biến thể cũ của 梅[mei2]
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
美食
měishí
món ngon
沒事
méishì
không quan trọng
美事
měishì
một điều tốt đẹp
美式
Měishì
phong cách Mỹ
美石
měishí
đá quý
媚世
mèishì
Mê thế — (nghị luận) thỏa hiệp với sở thích đại chúng; tuân theo xu hướng hiện hành một cách cơ hội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict