梅花
méihuā
[ㄇㄟˊ ㄏㄨㄚ]
MAI HOA
HSK 6N
- 1.hoa mai
- 2.chất tép ♣ (một chất trong trò chơi bài)
- 3.hoa mai mùa đông (tiếng địa phương)

例句Câu ví dụ
- 1
梅花在冬天開。
méi huā zài dōng tiān kāi
Hoàng mai nở vào mùa đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.