學華語Kaori Dict

花生

huāshēng

ㄏㄨㄚ ㄕㄥ

HOA SINH

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.đậu phộng
  2. 2.lạc
  3. 3.LT:粒[li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炒了一盤花生。

    tā chǎo le yī pán huā shēng

    Anh ấy đã chiên một đĩa đậu phộng

  • 2

    我對花生過敏。

    wǒ duì huāshēng guòmǐn。

    Tôi bị dị ứng với đậu phộng

  • 3

    薩米很喜歡花生。

    Sà mǐ hěn xǐhuan huāshēng。

    Sami rất thích hạt đậu phộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花生 nghĩa là gì? · Kaori Dict