例句Câu ví dụ
- 1
他炒了一盤花生。
tā chǎo le yī pán huā shēng
Anh ấy đã chiên một đĩa đậu phộng
- 2
我對花生過敏。
wǒ duì huāshēng guòmǐn。
Tôi bị dị ứng với đậu phộng
- 3
薩米很喜歡花生。
Sà mǐ hěn xǐhuan huāshēng。
Sami rất thích hạt đậu phộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
