例句Câu ví dụ
- 1
他生病了,去醫院看病。
tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng
Anh ấy bị ốm, đến bệnh viện khám bệnh
- 2
他生病住院了。
tā shēng bìng zhù yuàn le
Anh ấy ốm và phải nhập viện
- 3
全身都不舒服,也許是生病了。
quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le
Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
