學華語Kaori Dict

生病

shēngbìng

ㄕㄥ ㄅㄧㄥˋ

SINH BỆNH

HSK 1TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    他生病了,去醫院看病。

    tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng

    Anh ấy bị ốm, đến bệnh viện khám bệnh

  • 2

    他生病住院了。

    tā shēng bìng zhù yuàn le

    Anh ấy ốm và phải nhập viện

  • 3

    全身都不舒服,也許是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生病 nghĩa là gì? · Kaori Dict