學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh tậtmáy dịch

bìngBỆNH

  1. 1.bệnh
  2. 2.LT:場|场[chang2]
  3. 3.bệnh tật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

病 (形声。疒形丙声。本义上古时指重病) 同本义 病,疾加也。--《说文》 疾病外内皆埽。--《仪礼·既夕礼》。注疾甚曰病。” 坎为心病。--《易·说卦》 疾病而立之。--《左传·襄公十九年》 故得病寝衽,畏惧鬼至。--王充《论衡·订鬼》 与死人同病者,不可生也。--《韩非子·孤愤》 行年四十而有内热之病以死。--《庄子·达生》 又如病革(病势危急将死);病亟(病革) 生理上或心理上不正常的状态 君之病在肌肤。--《韩非子·喻老》 性伤谓之病。--《荀子· 病 bìng ①担忧郑人~之。(《左传·襄公二十四年》) ②困苦;困乏则久已~矣。(《捕蛇者说》)$生理或心理上发生的不正常的状态精神~、他昨天~了。 ③缺点;错误毛~、语~。 ④祸害;损害祸国~民。 ⑥责备;不满世人~之。 【哺】见【病历】。 【病毒】没有细胞结构,主要由核酸和蛋白质组成的有机体。在电子显微镜下才能观察到。没有独自的代谢系统,只能在一定种类的活细胞中增殖。能引起人和动植物病害。 【病笃】病情很重。 【病假工资】参见【劳动保险】。 【病历】医务人员对病人患病经过和治疗情况所作的文字记录。每个病人一份。又叫哺、病史。 【病魔】比喻难以治愈的疾病~缠身。 【病入膏肓】形容病势严重,已经无法医治。比喻事情严重到不可收拾的地步。膏肓我国古代医学上把心尖脂肪叫膏,把心脏和膈膜之间叫肓,认为这是药力不及的地方。 【病态】心理或生理上不正常的状态~心理。 【病恹恹】有病的样子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [bǐng] chỉ âm.

Bệnh tật

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 病 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict