病房
bìngfáng
[ㄅㄧㄥˋ ㄈㄤˊ]
BỆNH PHÒNG
HSK 6TOCFL 4N
- 1.phòng bệnh (của bệnh viện)
- 2.phòng bệnh
- 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
病房里很安靜。
bìng fáng lǐ hěn ān jìng
Phòng bệnh rất yên tĩnh
- 2
病房里很冷。
bìngfáng lǐ hěn lěng。
Phòng bệnh rất lạnh
- 3
醫護人員對病人的關懷,讓病房充滿溫暖。
yīhùrényuán duì bìngrén de guānhuái, ràng bìngfáng chōngmǎn wēnnuǎn。
Sự quan tâm của nhân viên y tế đối với bệnh nhân khiến phòng bệnh tràn ngập ấm áp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.