學華語Kaori Dict

房東

giản thể: 房东

fángdōng

ㄈㄤˊ ㄉㄨㄥ

PHÒNG ĐÔNG

HSK 3TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    房東把房租提高了。

    fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le

    Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà

  • 2

    為什麼這個月房東還不來收房租?

    wèishénme zhège yuè fángdōng hái bù lái shōufáng zū?

    Tại sao đến tháng này chủ nhà vẫn chưa đến thu tiền thuê nhà

  • 3

    我的六十歲的房東為什麼買了一個蹦床?

    wǒ de liùshí suì de fángdōng wèishénme mǎi le yīge bèngchuáng?

    Tại sao người thuê nhà của tôi năm nay mua một cái võng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房東 nghĩa là gì? · Kaori Dict