例句Câu ví dụ
- 1
房東把房租提高了。
fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le
Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà
- 2
為什麼這個月房東還不來收房租?
wèishénme zhège yuè fángdōng hái bù lái shōufáng zū?
Tại sao đến tháng này chủ nhà vẫn chưa đến thu tiền thuê nhà
- 3
我的六十歲的房東為什麼買了一個蹦床?
wǒ de liùshí suì de fángdōng wèishénme mǎi le yīge bèngchuáng?
Tại sao người thuê nhà của tôi năm nay mua một cái võng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
