例句Câu ví dụ
- 1
房東把房租提高了。
fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le
Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà
- 2
你沒必要提前支付房租。
nǐ méi bìyào tíqián zhīfù fángzū。
Anh không cần phải trả trước tiền thuê nhà.
- 3
莎米要多付我房租才對。
shā mǐ yào duō fù wǒ fángzū cái duì。
Sami phải trả tôi nhiều tiền thuê nhà hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
