學華語Kaori Dict

房租

fáng

ㄈㄤˊ ㄗㄨ

PHÒNG TÔ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.tiền thuê phòng hoặc nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    房東把房租提高了。

    fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le

    Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà

  • 2

    你沒必要提前支付房租。

    nǐ méi bìyào tíqián zhīfù fángzū。

    Anh không cần phải trả trước tiền thuê nhà.

  • 3

    莎米要多付我房租才對。

    shā mǐ yào duō fù wǒ fángzū cái duì。

    Sami phải trả tôi nhiều tiền thuê nhà hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房租 nghĩa là gì? · Kaori Dict