例句Câu ví dụ
- 1
住房問題很重要。
zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào
Vấn đề nhà ở rất quan trọng
- 2
市政府承諾會提供更多的低收入住房。
shìzhèngfǔ chéngnuò huì tígōng gèng duō de dīshōurù zhùfáng。
Thành phố cam kết sẽ cung cấp thêm nhà ở giá rẻ.
- 3
政府沒有盡他們最大的努力去處理住房問題。
zhèngfǔ méiyǒu jìn tāmen zuì dà de nǔlì qùchù lǐ zhùfáng wèntí。
Chính phủ chưa nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề nhà ở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
