學華語Kaori Dict

住房

zhùfáng

ㄓㄨˋ ㄈㄤˊ

TRÚ PHÒNG

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    住房問題很重要。

    zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào

    Vấn đề nhà ở rất quan trọng

  • 2

    市政府承諾會提供更多的低收入住房。

    shìzhèngfǔ chéngnuò huì tígōng gèng duō de dīshōurù zhùfáng。

    Thành phố cam kết sẽ cung cấp thêm nhà ở giá rẻ.

  • 3

    政府沒有盡他們最大的努力去處理住房問題。

    zhèngfǔ méiyǒu jìn tāmen zuì dà de nǔlì qùchù lǐ zhùfáng wèntí。

    Chính phủ chưa nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề nhà ở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住房 nghĩa là gì? · Kaori Dict