學華語Kaori Dict

住院

zhùyuàn

ㄓㄨˋ ㄩㄢˋ

TRÚ VIỆN

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.nhập viện
  2. 2.điều trị nội trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    他生病住院了。

    tā shēng bìng zhù yuàn le

    Anh ấy ốm và phải nhập viện

  • 2

    湯姆還在住院。

    Tāngmǔ hái zài zhùyuàn。

    Tom vẫn đang ở bệnh viện

  • 3

    我又要去住院了。

    wǒ yòu yào qù zhùyuàn le。

    Tôi lại phải vào viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住院 nghĩa là gì? · Kaori Dict