例句Câu ví dụ
- 1
他生病住院了。
tā shēng bìng zhù yuàn le
Anh ấy ốm và phải nhập viện
- 2
湯姆還在住院。
Tāngmǔ hái zài zhùyuàn。
Tom vẫn đang ở bệnh viện
- 3
我又要去住院了。
wǒ yòu yào qù zhùyuàn le。
Tôi lại phải vào viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
