例句Câu ví dụ
- 1
爺爺今天出院了,全家都很開心。
yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn
Ông nội đã xuất viện hôm nay, cả nhà đều vui vẻ.
- 2
他就要出院了。
tā jiùyào chūyuàn le。
Ông ấy sắp ra viện
- 3
他快要出院了吧?
tā kuàiyào chūyuàn le ba?
Anh ấy sắp được xuất viện rồi chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
