學華語Kaori Dict

出院

chūyuàn

ㄔㄨ ㄩㄢˋ

XUẤT VIỆN

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.xuất viện
  2. 2.được xuất viện

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺今天出院了,全家都很開心。

    yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn

    Ông nội đã xuất viện hôm nay, cả nhà đều vui vẻ.

  • 2

    他就要出院了。

    tā jiùyào chūyuàn le。

    Ông ấy sắp ra viện

  • 3

    他快要出院了吧?

    tā kuàiyào chūyuàn le ba?

    Anh ấy sắp được xuất viện rồi chứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出院 nghĩa là gì? · Kaori Dict